Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
laboratory bench


noun
a workbench in a laboratory
Syn:
lab bench
Hypernyms:
workbench, work bench, bench
Part Holonyms:
lab, laboratory, research lab, research laboratory, science lab, science laboratory


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.